Bản dịch của từ 不解之仇 trong tiếng Việt

不解之仇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不解之仇 (Tính từ)

bù jiě zhī chóu
01

Mối thù không thể giải

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不解之仇

jiě

zhī

chóu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
解下
解不下
解严
解义
解乏
之个
之乎者也
之任
之前
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép