Bản dịch của từ 不识 trong tiếng Việt

不识

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不识 (Cụm từ)

bù shí
01

不认识。。三国演义.第十一回:「孔融不识其人,不敢开门。」

Ví dụ
02

不懂得、不明晓。。文选.曹植.送应氏诗二首之一:「游子久不归,不识阡与陌。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不识

shí

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép