Bản dịch của từ 不识面 trong tiếng Việt

不识面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不识面 (Tính từ)

bù shí miàn
01

Chưa từng gặp mặt, không quen biết trực tiếp

没有见过面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不识面

shí

miàn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép