Bản dịch của từ 不谋同辞 trong tiếng Việt

不谋同辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不谋同辞 (Tính từ)

bù móu tóng cí
01

Không hẹn mà nên; tình cờ trùng hợp; không bàn mà trùng ý

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不谋同辞

móu

tóng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
同一
同一律
同一性
同三品
同上
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép