Bản dịch của từ 不起 trong tiếng Việt
不起

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不起 (Động từ)
Không xuất động, không khởi sự, không thực hiện hành động nào
2.指不出动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bệnh không thể khỏi, bệnh mãn tính không phục hồi được
4.病不能愈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không đảm nhận chức vụ, không nhận nhiệm vụ trong quan chức
5.不出任官职。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không khởi động, không phát sinh, không bắt đầu xảy ra
1.不发动;不发生。
Không chịu đứng dậy; không thể đứng dậy được
3.不肯起来;不能起来。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được dùng sau động từ, biểu thị không đủ sức lực hoặc khả năng để làm việc gì đó
6.用在动词后面﹐表示力量够不上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不起
bù
不
qǐ
起
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
