Bản dịch của từ 不违 trong tiếng Việt

不违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不违 (Tính từ)

bù wéi
01

Tuân theo, không vi phạm, làm theo đúng như quy định hoặc lời dặn

1.依从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không ngừng nghỉ, liên tục không dừng lại.

3.不休止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không xa, gần đó

2.不远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không trái với, phù hợp với, đúng với (ý nghĩa của “符合” – phù hợp, thích hợp)

4.符合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不违

wéi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép