Bản dịch của từ 不通 trong tiếng Việt

不通

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不通 (Động từ)

bù tōng
01

Tắc; nghẹt; tắc nghẽn; không thông

堵塞,不通畅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không rõ; không biết; không hiểu

不知道;不理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

不通 (Tính từ)

bù tōng
01

Vô lý; vô nghĩa; không hợp lý

不合情理或语法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不通

tōng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép