Bản dịch của từ 不速之客 trong tiếng Việt

不速之客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不速之客 (Danh từ)

bú sù zhī kè
01

Khách không được mời, khách đến bất ngờ không báo trước

速:邀请。指没有邀请突然而来的客人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不速之客

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
速严
速件
速伤
速便
速写
之个
之乎者也
之任
之前
客丁
客中
客串
客主
客乡
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép