Bản dịch của từ 不锈钢 trong tiếng Việt

不锈钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不锈钢 (Danh từ)

bú xiù gāng
01

Inox; thép không gỉ

含铬13%以上的合金钢,有的还含有镍钛等其他元素具有耐蚀和不锈的特性多用来制造化工机件、耐热的机械零件、餐具等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不锈钢

xiù

gāng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
锈斑
锈水
锈病
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép