Bản dịch của từ 不顾而唾 trong tiếng Việt

不顾而唾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不顾而唾 (Động từ)

bú gù ér tuò
01

Khạc nhổ tuỳ tiện; khạc nhổ bừa bãi

头也不回便啐唾沫形容盛怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不顾而唾

ér

tuò

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
而上
而下
而且
而乃
而亦
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép