Bản dịch của từ 不食言 trong tiếng Việt

不食言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不食言 (Tính từ)

bù shí yán
01

Không thất hứa, giữ lời đã hứa.

不违背诺言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不食言

shí

yán

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép