Bản dịch của từ 不鲜 trong tiếng Việt
不鲜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不鲜 (Tính từ)
【bù xiǎn】
01
Không tươi ngon, không tươi mới (dùng để mô tả thực phẩm không còn độ tươi và ngon như ban đầu)
3.鲜美的食物。不,语助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không tươi, không ngon, không đẹp, không hấp dẫn.
1.不善,不美。
Ví dụ
03
Không rõ ràng, không tươi sáng, mờ nhạt
2.不鲜明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不鲜
bù
不
xiān
鲜
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
