Bản dịch của từ 与世偃仰 trong tiếng Việt

与世偃仰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与世偃仰 (Tính từ)

yú shì yǎn yǎng
01

Không có chính kiến, theo xu hướng chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与世偃仰

shì

yǎn

yǎng

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世推移
与世无争
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép