Bản dịch của từ 与古为徒 trong tiếng Việt

与古为徒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与古为徒 (Tính từ)

yǔ gǔ wèi tú
01

Bạn với cổ nhân; học theo cổ nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与古为徒

wèi

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
古丸
古为今用
古义
古乐
为下
为丛驱雀
为主
为久
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép