Bản dịch của từ 与羊谋羞 trong tiếng Việt

与羊谋羞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与羊谋羞 (Tính từ)

yǔ yáng móu xiū
01

Đàm phán với đối thủ có xung đột lợi ích chắc chắn không thành công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与羊谋羞

yáng

móu

xiū

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
羊体嵇心
羊倌
羊傅
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép