ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丐帮
Bảng phân tích âm vị 丐
Gài
Hội ăn mày
乞丐联合会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hội ăn mày
一群乞丐
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gài
丐
bāng
帮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép