Bản dịch của từ 丑态百出 trong tiếng Việt

丑态百出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑态百出 (Thành ngữ)

chǒu tài bǎi chū
01

Làm trò hề; làm hề

各种丑相都暴露出来了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑态百出

chǒu

tài

bǎi

chū

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
态势
态度
态度测验
态浓
态状
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép