Bản dịch của từ 丑旦 trong tiếng Việt

丑旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑旦 (Danh từ)

chǒu dàn
01

Từ cổ/quan niệm chỉ người đàn bà xấu xí (cũng gọi là «丑婆子»)

亦称为「丑婆子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kép (vai xấu/hài) chuyên đóng vai nữ trong tuồng truyền thống (chỉ nhân vật nữ do kép đóng)

戏剧中饰演女性的丑脚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑旦

chǒu

dàn

丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép