Bản dịch của từ 丑话 trong tiếng Việt

丑话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑话 (Danh từ)

chǒu huà
01

Từ tục tĩu; từ thô tục

粗俗不雅的话;脏话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời cảnh cáo; lời răn

没有遮掩和直率的话;坦率、实在的话 (多指出不利的因素或不良后果,多带有提醒、警告的意思)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑话

chǒu

huà

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép