Bản dịch của từ 专列 trong tiếng Việt

专列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专列 (Danh từ)

zhuān liè
01

Xe riêng; xe chuyên dùng

专为某人或某事特别增开的列车

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专列

zhuān

liè

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
列举
列亭
列人
列从
列仙
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép