Bản dịch của từ 专卖 trong tiếng Việt

专卖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专卖 (Động từ)

zhuān mài
01

Giữ độc quyền về...; chuyên kinh doanh; chuyên mại

国家指定的专营机构经营某些物品,其他部门非经专营机构许可,不得生产和运销

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专卖

zhuān

mài

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép