Bản dịch của từ 专卖店 trong tiếng Việt

专卖店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专卖店 (Danh từ)

zhuān mài diàn
01

Cửa hàng chuyên dụng; cửa hàng chuyên doanh

专门出售某一种类、某一品牌或某一地方特色商品的商店。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专卖店

zhuān

mài

diàn

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép