Bản dịch của từ 专场 trong tiếng Việt

专场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专场 (Danh từ)

zhuān chǎng
01

Buổi diễn chuyên đề

一场里专门演出一种类型的若干节目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buổi biểu diễn dành riêng (kịch hoặc phim)

剧场、影院等专为某一部分人演出的一场

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专场

zhuān

chǎng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
场人
场化
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép