Bản dịch của từ 专对 trong tiếng Việt

专对

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专对 (Động từ)

zhuān duì
01

1.谓任使节时独自随机应答。

Ví dụ
02

Đơn độc đối phó; một mình đảm nhiệm, tự mình xử lý (không nhờ ai)

2.单独应对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专对

zhuān

duì

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
对不起
对举
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép