Bản dịch của từ 专封 trong tiếng Việt

专封

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专封 (Động từ)

zhuān fēng
01

2.指无限占田。

Ví dụ
02

Tự ý phân phong; tự chia đất phong tước (không có phép), cưỡng ý giao bổng lộc hoặc chức vị cho người khác

1.擅自分封。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专封

zhuān

fēng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
封一
封三
封事
封二
封人
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép