Bản dịch của từ 专己 trong tiếng Việt

专己

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专己 (Động từ)

zhuān jǐ
01

Bướng bỉnh; giữ quan điểm của mình và không lắng nghe ý kiến ​​của người khác (thích mô tả con người hoặc hành vi)

1.固执己见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Độc đoán, tự ý quyết định mọi việc (làm theo ý mình, không hỏi ý người khác)

2.独断专行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专己

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép