Bản dịch của từ 专悍 trong tiếng Việt

专悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专悍 (Tính từ)

zhuān hàn
01

Giữ quyền lực một cách chuyên quyền, hung bạo; ngang ngược áp đặt (gợi nhớ chữ Hán Việt: chuyên = chuyên quyền, = hung dữ).

专横凶暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专悍

zhuān

hàn

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
悍勇
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép