Bản dịch của từ 专朝 trong tiếng Việt

专朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专朝 (Động từ)

zhuān cháo
01

Độc quyền nắm giữ công việc triều chính; một người hoặc một nhóm thao túng toàn bộ chính sự (độc đoạt triều chính).

独揽朝政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专朝

zhuān

cháo

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép