Bản dịch của từ 专款专用 trong tiếng Việt

专款专用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专款专用 (Danh từ)

zhuān kuǎn zhuān yòng
01

Tiền nào việc ấy

一种国库收支处理方式,即限制某种收入只能用于某项支出上,不得使用在他项支出

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专款专用

zhuān

kuǎn

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
款东
款书
款交
款仪
款伏
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép