Bản dịch của từ 专比 trong tiếng Việt

专比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专比 (Danh từ)

zhuān bǐ
01

Một thuật ngữ lịch pháp/đếm ngày (thuộc chu kỳ thiên can địa chi), chỉ ngày 'chuyên' tức thiên can và địa chi tương sinh, xưa coi là ngày tốt.

指天干和地支上下相生。古以专比之日为吉日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专比

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
比上不足比下有余
比丘
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép