Bản dịch của từ 专电 trong tiếng Việt

专电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专电 (Danh từ)

zhuān diàn
01

Điện riêng; điện đặc biệt; điện tín riêng

记者专为本报社报道新闻而由外地用电话、电报、电传发来的稿子 (区别于通讯社供稿)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专电

zhuān

diàn

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
电临
电介质
电价
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép