Bản dịch của từ 专精覃思 trong tiếng Việt

专精覃思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专精覃思 (Tính từ)

zhuān jīng tán sī
01

Chuyên sâu nghiên cứu, suy nghĩ sâu sắc; Chuyên tinh thâm tư

专精:专注于某一领域,精通其知识和技能。 覃思:深入思考,仔细琢磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专精覃思

zhuān

jīng

tán

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
精一
精专
精严
精丽
精义
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
思不出位
思且
思义
思乎
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép