Bản dịch của từ 专辞 trong tiếng Việt

专辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专辞 (Danh từ)

zhuān cí
01

Mọi người đều đồng ý; mọi người đều đồng ý (ám chỉ nhiều người cùng nói hoặc có cùng quan điểm)

谓众口一词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专辞

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép