Bản dịch của từ 专门 trong tiếng Việt

专门

Trạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专门 (Trạng từ)

zhuān mén
01

Chỉ; riêng biệt; đặc biệt; chuyên biệt

'专门' 、'特意' 、'特地'均表示专为某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyên; hay; thường; sở trường

表示动作仅限于某个范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

专门 (Tính từ)

zhuān mén
01

Chuyên; chuyên môn

有专长的 、专业的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专门

zhuān

mén

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
门丁
门上
门上人
门下
门下人
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép