Bản dịch của từ 世仇 trong tiếng Việt

世仇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世仇 (Danh từ)

shì chóu
01

Kẻ thù truyền kiếp; tử thù; mối thù truyền kiếp

世世代代有仇的人或人家,也指世世代代的冤仇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世仇

shì

chóu

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép