Bản dịch của từ 世伯 trong tiếng Việt

世伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世伯 (Danh từ)

shì bó
01

Bạn cũ

老朋友

Ví dụ
02

Chú (cách xưng hô trìu mến dành cho người bạn lớn tuổi hơn cha mình)

叔叔(对比父亲年长的朋友的亲切称呼)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世伯

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
伯主
伯乐
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép