Bản dịch của từ 世医 trong tiếng Việt

世医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世医 (Danh từ)

shì yī
01

Thầy thuốc gia truyền

世代为医的中医

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世医

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
医书
医人
医养
医剂
医务
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép