Bản dịch của từ 世味 trong tiếng Việt

世味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世味 (Danh từ)

shì wèi
01

Thế vị (Những hương vị và cảm xúc đa dạng mà con người trải nghiệm trong cuộc sống)

人在世上所感受到的各种况味

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世味

shì

wèi

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép