Bản dịch của từ 丙三醇 trong tiếng Việt

丙三醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙三醇 (Danh từ)

bǐng sān chún
01

Glycerine; Glycerol; Glyxerol

甘油是一种无色、无味、粘稠的液体,广泛用于食品、化妆品和医药等领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Glycerol

一种化学物质,也称为甘油,常用于制药和化妆品中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙三醇

bǐng

sān

chún

丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép