Bản dịch của từ 丙纶 trong tiếng Việt

丙纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙纶 (Danh từ)

bǐng lún
01

Péc-long; polypropylen

给成纤维的一种,质轻,耐磨,吸水性小,制成的衣物不易走样工业上 用来制造绳素滤、渔网等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙纶

bǐng

lún

丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép