Bản dịch của từ 业务课 trong tiếng Việt

业务课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业务课 (Danh từ)

yè wù kè
01

Bộ phận kế hoạch

业务课是一门考试课程,要求考生从材料学学科领域的范畴,较系统地掌握各部分章节的基础理论和基本知识,了解与固体材料性能密切相关的物质结构特征,与过程相关的材料行为规律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业务课

业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép