Bản dịch của từ 业障 trong tiếng Việt

业障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业障 (Danh từ)

yè zhàng
01

Nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật); nghiệp

佛教徒指妨碍修行的罪恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ nghiệp chướng; đồ quỷ quái

旧时长辈骂不肖子弟的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业障

zhàng

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
障业
障习
障互
障吝
障固
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép