Bản dịch của từ 丛生 trong tiếng Việt

丛生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛生 (Động từ)

cóng shēng
01

Mọc thành bụi; mọc thành cụm (cây cỏ); trạt

(草木) 聚集在一处生长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bộc phát; cùng phát một lúc; khởi phát bất thình lình (nhiều bệnh)

(疾病等) 同时发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛生

cóng

shēng

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
生一
生三
生上起下
生不逢场
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép