Bản dịch của từ 东井 trong tiếng Việt

东井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东井 (Danh từ)

dōng jǐng
01

Tên một chòm sao trong 28 chòm sao truyền thống Trung Quốc, gọi là 'Tỉnh Tinh' (井宿), vị trí ở phía đông của giếng ngọc (玉井) nên gọi là Đông Tỉnh.

星宿名。即井宿,二十八宿之一。因在玉井之东,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东井

dōng

jǐng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
井中泥
井乘
井井
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép