Bản dịch của từ 东北亚 trong tiếng Việt
东北亚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东北亚 (Danh từ)
【dōng běi yà】
01
Vùng Đông Bắc Á — khu vực phía đông bắc châu Á (gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Triều Tiên, Mông Cổ và vùng Viễn Đông của Nga); Hán-Việt: Đông Bắc Á
亚洲东北部地区。包括日本、韩国等。。如:「位处东北亚的日本,是经济能力雄厚的岛国。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东北亚
dōng
东
běi
北
yà
亚
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
