Bản dịch của từ 东南之美 trong tiếng Việt

东南之美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东南之美 (Danh từ)

dōng nán zhī měi
01

Chỉ những người xuất sắc, ưu tú nhất ở vùng Đông Nam.

指东南人物中之佼佼者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东南之美

dōng

nán

zhī

měi

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
南中
南为
南之威
南乌
南乐
之个
之乎者也
之任
之前
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép