Bản dịch của từ 东坑 trong tiếng Việt

东坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东坑 (Danh từ)

dōng kēng
01

Tên địa danh cổ chỉ một gò đất cao hoặc vùng đất cao ở phía đông, tương đương với 'đông gò' hay 'đông đồi'.

犹东岗。《汉书·扬雄传上》:“陈众车于东坑兮,肆玉轪而下驰;漂龙渊而还九垠兮,窥地底而上回。”颜师古注:“坑,大阜也,读与冈同。”一说指东海。见《文选》李善注引如淳说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东坑

dōng

kēng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép