Bản dịch của từ 东引 trong tiếng Việt

东引

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东引 (Từ chỉ nơi chốn)

dōng yǐn
01

Thị trấn Tungyin ở quận Lienchiang 連江縣 | 连江县, Đài Loan

Tungyin township in Lienchiang county 連江縣|连江县 [Lián jiāng xiàn], Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đảo Tungyin là một trong những đảo thuộc quần đảo Matsu.

东引岛,马祖列岛之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东引

dōng

yǐn

东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép