Bản dịch của từ 东方骑 trong tiếng Việt

东方骑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东方骑 (Tính từ)

dōng fāng qí
01

Người chồng lý tưởng; người đàn ông quyền thế; Đông Phương Kỵ

东方骑是指来自东方的骑士或骑马者,通常与文化、历史或传说相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东方骑

dōng

fāng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
方丈
方丈室
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép