Bản dịch của từ 东武吟 trong tiếng Việt

东武吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东武吟 (Danh từ)

dōng wǔ yín
01

Tên một bài thơ cổ thuộc thể loại văn học dân gian Trung Quốc, cụ thể là bài thơ trong tập «Đông Vũ Ngâm Hành» thuộc loại Nhạc Phủ.

即乐府《东武吟行》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东武吟

dōng

yín

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép